|
Al Wahda Mecca
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:40 ngày 17/01/2025 |
Qadisiya Khubar
|
Nhận định Al Wahda Mecca vs Qadisiya Khubar, 22h40 ngày 17/01
| 15.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 3 - 1 | Al Wahda Mecca |
| 17.01.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 0 - 3 | Qadisiya Khubar |
| 29.10.2024 | Arập Xêut King Cup | Al Wahda Mecca | 1 - 2 | Qadisiya Khubar |
| 21.03.2022 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 0 - 2 | Al Wahda Mecca |
| 08.11.2021 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 1 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 31.01.2021 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 2 - 2 | Al Wahda Mecca |
| 18.10.2020 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 2 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 12.05.2019 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 4 - 0 | Qadisiya Khubar |
| 06.10.2018 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 0 - 1 | Al Wahda Mecca |
| 05.05.2017 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 3 - 1 | Al Wahda Mecca |
Số liệu thống kê về Al Wahda Mecca gặp Qadisiya Khubar phong độ
Al Wahda Mecca
Qadisiya Khubar
Tỷ lệ trận Al Wahda Mecca vs Qadisiya Khubar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1 : 0*-0.97 | 0.88*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/2 : 0*-0.94 | -0.94*1 1/4*0.80 |
Thắng: 5.00 - Hòa: 4.30 - Thua: 1.54
Nhận định kèo Al Wahda Mecca gặp Qadisiya Khubar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Wahda Mecca 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2025 kết thúc với tỷ số Qadisiya Khubar 3 - 1 Al Wahda Mecca.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Wahda Mecca họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qadisiya Khubar thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.87*1 1/4 : 0*-0.98
WEHDKSA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, QADI thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : QADI
Tài xỉu: 0.76*3*-0.90
3/5 trận gần đây của WEHDKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của QADI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Wahda Mecca vs Qadisiya Khubar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|