|
Al Wahda Mecca
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 26/02/2025 |
Al Nassr Riyadh
|
Nhận định Al Wahda Mecca vs Al Nassr Riyadh, 00h00 ngày 26/02
| 26.02.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 0 - 2 | Al Nassr Riyadh |
| 27.09.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 2 - 0 | Al Wahda Mecca |
| 05.05.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 6 - 0 | Al Wahda Mecca |
| 12.11.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 1 - 3 | Al Nassr Riyadh |
| 25.04.2023 | Arập Xêut King Cup | Al Nassr Riyadh | 0 - 1 | Al Wahda Mecca |
| 10.02.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 0 - 4 | Al Nassr Riyadh |
| 28.08.2022 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 1 - 0 | Al Wahda Mecca |
| 26.05.2021 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 1 - 1 | Al Nassr Riyadh |
| 21.01.2021 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 3 - 1 | Al Wahda Mecca |
| 16.08.2020 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 1 - 0 | Al Wahda Mecca |
Số liệu thống kê về Al Wahda Mecca gặp Al Nassr Riyadh phong độ
Al Wahda Mecca
Al Nassr Riyadh
Tỷ lệ trận Al Wahda Mecca vs Al Nassr Riyadh
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1 1/2 : 0*0.96 | 0.90*3 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*1/2 : 0*0.78 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 6.70 - Hòa: 5.10 - Thua: 1.32
Nhận định kèo Al Wahda Mecca gặp Al Nassr Riyadh chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Wahda Mecca 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 26/02/2025 kết thúc với tỷ số Al Wahda Mecca 0 - 2 Al Nassr Riyadh.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Wahda Mecca họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Nassr Riyadh thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*1 1/4 : 0*0.92
WEHDKSA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, NASKSA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NASKSA
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của WEHDKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NASKSA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Wahda Mecca vs Al Nassr Riyadh
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|