|
Al Shabab (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 01/01/2026 |
Qadisiya Khubar
|
Nhận định Al Shabab (KSA) vs Qadisiya Khubar, 00h30 ngày 01/01
| 15.04.2026 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 2 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 01.01.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 3 | Qadisiya Khubar |
| 13.02.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 3 | Qadisiya Khubar |
| 15.09.2024 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 0 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 05.03.2021 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 1 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 06.12.2020 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 2 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 22.02.2019 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 0 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 26.10.2018 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 21.12.2017 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 19.08.2017 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 4 - 1 | Qadisiya Khubar |
Số liệu thống kê về Al Shabab (KSA) gặp Qadisiya Khubar phong độ
Al Shabab (KSA)
Qadisiya Khubar
Tỷ lệ trận Al Shabab (KSA) vs Qadisiya Khubar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*3/4 : 0*0.78 | -0.95*2 3/4*0.81 |
| Hiệp 1 | -0.88*1/4 : 0*0.75 | 0.80*1*-0.94 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.60
Nhận định kèo Al Shabab (KSA) gặp Qadisiya Khubar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Shabab (KSA) 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/04/2026 kết thúc với tỷ số Qadisiya Khubar 2 - 2 Al Shabab (KSA).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Shabab (KSA) họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Qadisiya Khubar thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.78*1/2 : 0*0.60
Al Shabab (KSA) thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Qadisiya Khubar khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : QADI
Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của Al Shabab (KSA) có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Al Shabab (KSA) vs Qadisiya Khubar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|