|
Al Shabab (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 04/11/2023 |
Ittihad Jeddah
|
Nhận định Al Shabab (KSA) vs Ittihad Jeddah, 01h00 ngày 04/11
| 18.05.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 3 - 2 | Ittihad Jeddah |
| 28.12.2026 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 0 | Al Shabab (KSA) |
| 30.11.2025 | Arập Xêut King Cup | Ittihad Jeddah | 4 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 21.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 3 | Ittihad Jeddah |
| 02.04.2025 | Arập Xêut King Cup | Ittihad Jeddah | 3 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 23.01.2025 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 27.04.2024 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 1 - 3 | Al Shabab (KSA) |
| 04.11.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 1 - 0 | Ittihad Jeddah |
| 28.04.2023 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 10.01.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 1 - 1 | Ittihad Jeddah |
Số liệu thống kê về Al Shabab (KSA) gặp Ittihad Jeddah phong độ
Al Shabab (KSA)
Ittihad Jeddah
Tỷ lệ trận Al Shabab (KSA) vs Ittihad Jeddah
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/2 : 0*-0.92 | 0.84*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.88 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Al Shabab (KSA) gặp Ittihad Jeddah chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Shabab (KSA) 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2026 kết thúc với tỷ số Al Shabab (KSA) 3 - 2 Ittihad Jeddah.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Shabab (KSA) họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ittihad Jeddah thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ITTIKSA khi thắng 14/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ITTIKSA
Tài xỉu: -0.96*3*0.82
3/5 trận gần đây của SHAKSA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ITTIKSA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Al Shabab (KSA) vs Ittihad Jeddah
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|