|
Al Shabab (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 12/12/2023 |
Al Nassr Riyadh
|
Nhận định Al Shabab (KSA) vs Al Nassr Riyadh, 01h00 ngày 12/12
| 08.05.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 4 | Al Nassr Riyadh |
| 18.01.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 3 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 08.03.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 2 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 19.10.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 1 - 2 | Al Nassr Riyadh |
| 26.02.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 3 | Al Nassr Riyadh |
| 12.12.2023 | Arập Xêut King Cup | Al Shabab (KSA) | 2 - 5 | Al Nassr Riyadh |
| 30.08.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 4 - 0 | Al Shabab (KSA) |
| 29.07.2023 | Arab Club Championship | Al Nassr Riyadh | 0 - 0 | Al Shabab (KSA) |
| 24.05.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 3 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 15.01.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 0 - 0 | Al Nassr Riyadh |
Số liệu thống kê về Al Shabab (KSA) gặp Al Nassr Riyadh phong độ
Al Shabab (KSA)
Al Nassr Riyadh
Tỷ lệ trận Al Shabab (KSA) vs Al Nassr Riyadh
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*3/4 : 0*0.96 | 0.89*3*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/4 : 0*0.90 | 0.95*1 1/4*0.85 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.75 - Thua: 1.75
Nhận định kèo Al Shabab (KSA) gặp Al Nassr Riyadh chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Shabab (KSA) chưa thắng trận nào , hòa 30%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/05/2026 kết thúc với tỷ số Al Shabab (KSA) 2 - 4 Al Nassr Riyadh.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Shabab (KSA) họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Nassr Riyadh thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NASKSA khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NASKSA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NASKSA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Shabab (KSA) vs Al Nassr Riyadh
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|