|
Al Shabab (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:05 ngày 11/05/2025 |
Al Ahli Jeddah
|
Nhận định Al Shabab (KSA) vs Al Ahli Jeddah, 23h05 ngày 11/05
| 13.02.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 2 - 5 | Al Ahli Jeddah |
| 18.10.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 1 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 11.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 3 - 1 | Al Ahli Jeddah |
| 11.01.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 3 - 2 | Al Shabab (KSA) |
| 12.05.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 1 - 2 | Al Ahli Jeddah |
| 26.11.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 0 - 0 | Al Shabab (KSA) |
| 28.06.2022 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 0 - 0 | Al Ahli Jeddah |
| 22.02.2022 | Arập Xêut King Cup | Al Shabab (KSA) | 2 - 1 | Al Ahli Jeddah |
| 01.01.2022 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 3 - 4 | Al Shabab (KSA) |
| 23.02.2021 | VĐQG Arập Xeut | Al Shabab (KSA) | 3 - 0 | Al Ahli Jeddah |
Số liệu thống kê về Al Shabab (KSA) gặp Al Ahli Jeddah phong độ
Al Shabab (KSA)
Al Ahli Jeddah
Tỷ lệ trận Al Shabab (KSA) vs Al Ahli Jeddah
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.85 | -0.93*3*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.75 | -0.97*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Al Shabab (KSA) gặp Al Ahli Jeddah chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Shabab (KSA) 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2026 kết thúc với tỷ số Al Shabab (KSA) 2 - 5 Al Ahli Jeddah.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Shabab (KSA) họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Ahli Jeddah thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.71*1 : 0*-0.89
SHAKSA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AHLIKSA thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : AHLIKSA
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của SHAKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AHLIKSA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Shabab (KSA) vs Al Ahli Jeddah
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ đỏ | 2 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|