|
Al Oruba (KSA)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:00 ngày 22/01/2025 |
Qadisiya Khubar
|
Nhận định Al Oruba (KSA) vs Qadisiya Khubar, 21h00 ngày 22/01
| 25.09.2025 | Arập Xêut King Cup | Al Oruba (KSA) | 1 - 3 | Qadisiya Khubar |
| 20.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 3 - 1 | Al Oruba (KSA) |
| 22.01.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 0 - 2 | Qadisiya Khubar |
| 23.09.2024 | Arập Xêut King Cup | Qadisiya Khubar | 4 - 1 | Al Oruba (KSA) |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 3 | Al Oruba (KSA) |
| 01.11.2023 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 1 - 0 | Qadisiya Khubar |
| 08.02.2023 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 0 - 1 | Qadisiya Khubar |
| 05.09.2022 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 2 | Al Oruba (KSA) |
| 10.05.2022 | Hạng 2 Arập Xeut | Qadisiya Khubar | 1 - 0 | Al Oruba (KSA) |
| 22.12.2021 | Hạng 2 Arập Xeut | Al Oruba (KSA) | 2 - 1 | Qadisiya Khubar |
Số liệu thống kê về Al Oruba (KSA) gặp Qadisiya Khubar phong độ
Al Oruba (KSA)
Qadisiya Khubar
Tỷ lệ trận Al Oruba (KSA) vs Qadisiya Khubar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1 1/2 : 0*-0.93 | 0.90*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.95*1/2 : 0*0.83 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 7.40 - Hòa: 4.85 - Thua: 1.32
Nhận định kèo Al Oruba (KSA) gặp Qadisiya Khubar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Oruba (KSA) 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/09/2025 kết thúc với tỷ số Al Oruba (KSA) 1 - 3 Qadisiya Khubar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Oruba (KSA) họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Qadisiya Khubar thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: -0.99*1 1/4 : 0*0.81
ORUKSA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, QADI thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : QADI
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của ORUKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của QADI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Oruba (KSA) vs Qadisiya Khubar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|