|
Al Nassr Riyadh
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:00 ngày 08/05/2025 |
Ittihad Jeddah
|
Nhận định Al Nassr Riyadh vs Ittihad Jeddah, 01h00 ngày 08/05
| 06.09.2026 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 1 | Al Nassr Riyadh |
| 07.02.2026 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 2 - 0 | Ittihad Jeddah |
| 29.10.2025 | Arập Xêut King Cup | Al Nassr Riyadh | 1 - 2 | Ittihad Jeddah |
| 27.09.2025 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 0 - 2 | Al Nassr Riyadh |
| 19.08.2025 | Siêu Cúp Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 2 - 1 | Ittihad Jeddah |
| 08.05.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 2 - 3 | Ittihad Jeddah |
| 07.12.2024 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 1 | Al Nassr Riyadh |
| 28.05.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Nassr Riyadh | 4 - 2 | Ittihad Jeddah |
| 27.12.2023 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 2 - 5 | Al Nassr Riyadh |
| 10.03.2023 | VĐQG Arập Xeut | Ittihad Jeddah | 1 - 0 | Al Nassr Riyadh |
Số liệu thống kê về Al Nassr Riyadh gặp Ittihad Jeddah phong độ
Al Nassr Riyadh
Ittihad Jeddah
Tỷ lệ trận Al Nassr Riyadh vs Ittihad Jeddah
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.83 | 0.96*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.85*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.98
Nhận định kèo Al Nassr Riyadh gặp Ittihad Jeddah chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Nassr Riyadh 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Ittihad Jeddah 2 - 1 Al Nassr Riyadh.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Nassr Riyadh họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ittihad Jeddah thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NASKSA khi thắng 12/20 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NASKSA
Tài xỉu: 0.92*3 1/2*0.94
5 trận gần đây của NASKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ITTIKSA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Nassr Riyadh vs Ittihad Jeddah
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|