|
Al Mokawloon
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:45 ngày 03/01/2023 |
Haras Al Hodoud
|
Nhận định Al Mokawloon vs Haras Al Hodoud, 19h45 ngày 03/01
| 13.05.2026 | VĐQG Ai Cập | Haras Al Hodoud | 0 - 0 | Al Mokawloon |
| 21.08.2025 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 0 - 0 | Haras Al Hodoud |
| 16.05.2023 | VĐQG Ai Cập | Haras Al Hodoud | 0 - 2 | Al Mokawloon |
| 03.01.2023 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 3 - 2 | Haras Al Hodoud |
| 10.09.2020 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 3 - 2 | Haras Al Hodoud |
| 20.12.2019 | VĐQG Ai Cập | Haras Al Hodoud | 0 - 1 | Al Mokawloon |
| 12.04.2019 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 0 | Haras Al Hodoud |
| 01.11.2018 | VĐQG Ai Cập | Haras Al Hodoud | 0 - 0 | Al Mokawloon |
| 05.07.2016 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 0 | Haras Al Hodoud |
| 06.02.2016 | VĐQG Ai Cập | Haras Al Hodoud | 0 - 1 | Al Mokawloon |
Số liệu thống kê về Al Mokawloon gặp Haras Al Hodoud phong độ
Al Mokawloon
Haras Al Hodoud
Tỷ lệ trận Al Mokawloon vs Haras Al Hodoud
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.94 | 0.81*1 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.98*3/4*0.88 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 2.93 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Al Mokawloon gặp Haras Al Hodoud chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Mokawloon 70% thắng, hòa 30%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 13/05/2026 kết thúc với tỷ số Haras Al Hodoud 0 - 0 Al Mokawloon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Mokawloon họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Haras Al Hodoud thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: 3/4 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Lịch sử đối đầu gọi tên ACON khi thắng 3 trận DD gần đây.
Dự đoán : ACON
Tài xỉu: -0.97*2*0.83
3/5 trận gần đây của ACON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Mokawloon vs Haras Al Hodoud
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|