|
Al Masry
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 16/09/2026 |
Ittihad Alexandria
Okoye Ebuka J.( 90+5’)
Baher El Mohamady(O.g 58’)
|
Nhận định Al Masry vs Ittihad Alexandria, 00h00 ngày 16/09
| 16.09.2026 | VĐQG Ai Cập | Al Masry | 0 - 2 | Ittihad Alexandria |
| 11.12.2025 | Liên Đoàn Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 0 | Al Masry |
| 09.08.2025 | VĐQG Ai Cập | Al Masry | 3 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 08.02.2025 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 2 | Al Masry |
| 19.08.2024 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 2 | Al Masry |
| 05.04.2024 | VĐQG Ai Cập | Al Masry | 2 - 3 | Ittihad Alexandria |
| 22.05.2023 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 2 | Al Masry |
| 08.01.2023 | VĐQG Ai Cập | Al Masry | 2 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 19.07.2022 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 0 | Al Masry |
| 25.12.2021 | VĐQG Ai Cập | Al Masry | 0 - 1 | Ittihad Alexandria |
Số liệu thống kê về Al Masry gặp Ittihad Alexandria phong độ
Al Masry
Ittihad Alexandria
Tỷ lệ trận Al Masry vs Ittihad Alexandria
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*1.00 | -0.92*2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | -0.99*3/4*0.86 |
Thắng: 1.86 - Hòa: 3.00 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Al Masry gặp Ittihad Alexandria chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Masry 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/09/2026 kết thúc với tỷ số Al Masry 0 - 2 Ittihad Alexandria.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Masry họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ittihad Alexandria thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
MASR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, IALEX thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MASR
Tài xỉu: 0.76*1 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của MASR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của IALEX cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Al Masry đấu với Ittihad Alexandria
| 90+5' | Okoye Ebuka J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+5' | Wahid Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+5' |
|
| 90+4' | Abderrahim Deghmoum sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' | Thay người bên phía Al Masry: Ahmed El Armouty vào sân thay Mohsen S. |
| 84' | Thay người bên phía Al Masry: Bambo K. vào sân thay Hamada M. |
| 83' | Alaa N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 82' | Makhlouf M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 82' | Phạt góc thứ 13 |
| 82' | Phạt góc thứ 12 |
| 81' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Wahid Y. vào sân thay Arumala J. |
| 78' | Mohsen S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 76' |
|
| 74' | Thay người bên phía Al Masry: El Shami M. vào sân thay Sulieman A. |
| 70' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Fakhri M. vào sân thay Mohamed Toni |
| 69' | Mohsen S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 68' | Alaa N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 68' | Phạt góc thứ 11 |
| 67' | Abdellah Ziani sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 67' | Arumala J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' | Abderrahim Deghmoum đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 66' | Phạt góc thứ 10 |
| 65' | Abdellah Ziani sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 65' | Sulieman A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 65' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Okoye Ebuka J. vào sân thay Hassan H. |
| 65' | Phạt góc thứ 9 |
| 63' | Abdellah Ziani sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 62' | Arumala J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 58' |
|
| 58' | Baher El Mohamady sút chân trái, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 11) |
| 58' | Hassan H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 53' | Mohsen S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 52' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | Makhlouf M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 49' | Abdellah Ziani sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Alaa N. vào sân thay Phiri P. |
| 46' | Thay người bên phía Al Masry: Abdellah Ziani vào sân thay El Gohary Y. |
| 46' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Emad M. vào sân thay K.Semakula |
| 45+6' | Shokry M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 45+6' | Mostafa El Aash sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 45+5' | Mostafa I. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 45+4' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+2' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Arumala J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 43' |
|
| 39' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Phạt góc thứ 3 |
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Sulieman A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' | Sulieman A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Al Masry gặp Ittihad Alexandria
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Al Masry
| 16 | Mahmoud Hamdy |
| 3 | Shokry M. |
| 33 | Mostafa El Aash |
| 2 | Baher El Mohamady |
| 7 | El Eraki K. |
| 14 | Hamada M. |
| 6 | Makhlouf M. |
| 21 | Sulieman A. |
| 17 | El Gohary Y. |
| 30 | Abderrahim Deghmoum |
| 9 | Mohsen S. |
Đội dự bị
| 11 | El Shami M. |
| 10 | Bambo K. |
| 15 | Ahmed El Armouty |
| 5 | Sobhi K. |
| 4 | El Mallah Y. |
| 18 | Ameed Sawafta |
| 20 | Toual K. |
Đội hình chính Ittihad Alexandria
| Soliman S. | 1 |
| Mosaad K. | 30 |
| Mostafa I. | 5 |
| Mostafa M. | 7 |
| Momen Awad | 24 |
| Mohamed Toni | 8 |
| K.Semakula | 44 |
| Arumala J. | 80 |
| Saviour I. | 23 |
| Phiri P. | 35 |
| Hassan H. | 10 |
Đội dự bị
| Alaa N. | 22 |
| Okoye Ebuka J. | 18 |
| Fakhri M. | 14 |
| Wahid Y. | 11 |
| Oraby A. | 16 |
| Islam Abdallah | 4 |
| Sherif M. | 12 |
| Hamdi A. | 21 |
Thống kê sau trận Al Masry vs Ittihad Alexandria
|
|
16 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|