|
Al Ahli Jeddah
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 22/10/2023 |
Al Wahda Mecca
|
Nhận định Al Ahli Jeddah vs Al Wahda Mecca, 01h00 ngày 22/10
| 22.04.2025 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 2 - 3 | Al Ahli Jeddah |
| 30.11.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 1 - 0 | Al Wahda Mecca |
| 06.04.2024 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 1 - 1 | Al Ahli Jeddah |
| 22.10.2023 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 3 - 1 | Al Wahda Mecca |
| 06.02.2021 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 2 - 4 | Al Ahli Jeddah |
| 22.10.2020 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 1 - 0 | Al Wahda Mecca |
| 15.02.2020 | VĐQG Arập Xeut | Al Wahda Mecca | 2 - 0 | Al Ahli Jeddah |
| 18.01.2020 | Arập Xêut King Cup | Al Wahda Mecca | 1 - 2 | Al Ahli Jeddah |
| 15.09.2019 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 1 - 2 | Al Wahda Mecca |
| 20.04.2019 | VĐQG Arập Xeut | Al Ahli Jeddah | 3 - 2 | Al Wahda Mecca |
Số liệu thống kê về Al Ahli Jeddah gặp Al Wahda Mecca phong độ
Al Ahli Jeddah
Al Wahda Mecca
Tỷ lệ trận Al Ahli Jeddah vs Al Wahda Mecca
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1 1/4*-0.95 | 0.95*3*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/2*0.97 | 0.98*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.90 - Thua: 6.70
Nhận định kèo Al Ahli Jeddah gặp Al Wahda Mecca chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Al Ahli Jeddah 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/04/2025 kết thúc với tỷ số Al Wahda Mecca 2 - 3 Al Ahli Jeddah.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Al Ahli Jeddah họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Wahda Mecca thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.87*0 : 1 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AHLIKSA khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AHLIKSA
Tài xỉu: 0.89*3*0.97
3/5 trận gần đây của AHLIKSA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WEHDKSA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Al Ahli Jeddah vs Al Wahda Mecca
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|