|
Ajax U21
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 18/04/2023 |
PSV Eindhoven U21
|
Nhận định Ajax U21 vs PSV Eindhoven U21, 01h00 ngày 18/04
| 18.04.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 0 - 1 | Ajax U21 |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 2 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 21.01.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 4 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 13.08.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 3 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.12.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 18.04.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 5 - 4 | PSV Eindhoven U21 |
| 16.12.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 2 | Ajax U21 |
| 08.02.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Ajax U21 | 2 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 11.09.2021 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 3 - 1 | Ajax U21 |
Số liệu thống kê về Ajax U21 gặp PSV Eindhoven U21 phong độ
Ajax U21
PSV Eindhoven U21
Tỷ lệ trận Ajax U21 vs PSV Eindhoven U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.96 | 0.92*3 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 1.00*1 1/2*0.86 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Ajax U21 gặp PSV Eindhoven U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ajax U21 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 0 - 1 Ajax U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ajax U21 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PSV Eindhoven U21 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV21 khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của AJA21 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSV21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ajax U21 vs PSV Eindhoven U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|