|
Airdrieonians
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:45 ngày 08/05/2024 |
Partick Thistle
|
Nhận định Airdrieonians vs Partick Thistle, 01h45 ngày 08/05
| 18.04.2026 | Hạng Nhất Scotland | Airdrieonians | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 21.02.2026 | Hạng Nhất Scotland | Partick Thistle | 1 - 0 | Airdrieonians |
| 08.11.2025 | Hạng Nhất Scotland | Airdrieonians | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 13.09.2025 | Hạng Nhất Scotland | Partick Thistle | 2 - 1 | Airdrieonians |
| 05.04.2025 | Hạng Nhất Scotland | Airdrieonians | 2 - 1 | Partick Thistle |
| 22.02.2025 | Hạng Nhất Scotland | Partick Thistle | 1 - 1 | Airdrieonians |
| 21.12.2024 | Hạng Nhất Scotland | Airdrieonians | 0 - 2 | Partick Thistle |
| 19.10.2024 | Hạng Nhất Scotland | Partick Thistle | 2 - 1 | Airdrieonians |
| 11.05.2024 | VĐQG Scotland | Partick Thistle | 2 - 1 | Airdrieonians |
| 08.05.2024 | VĐQG Scotland | Airdrieonians | 2 - 2 | Partick Thistle |
Số liệu thống kê về Airdrieonians gặp Partick Thistle phong độ
Airdrieonians
Partick Thistle
Tỷ lệ trận Airdrieonians vs Partick Thistle
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 0*-0.88 | 1.00*2 1/2*0.86 |
Thắng: 2.39 - Hòa: 2.74 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Airdrieonians gặp Partick Thistle chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Airdrieonians 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Airdrieonians 2 - 2 Partick Thistle.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Airdrieonians họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Partick Thistle thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAT khi thắng 9/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PAT
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của AIRD có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Airdrieonians vs Partick Thistle
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|