|
Aguilas Doradas
Mosquera A.( 84’)
Marquez R.( Pen 63’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 31/08/2026 |
Boyaca Chico
Salazar S.( 44’)
Pimentel J.( 42’)
|
Nhận định Aguilas Doradas vs Boyaca Chico, 02h00 ngày 31/08
| 31.08.2026 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 2 - 2 | Boyaca Chico |
| 23.02.2026 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 0 - 1 | Aguilas Doradas |
| 17.08.2025 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 2 - 0 | Boyaca Chico |
| 01.03.2025 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 1 | Aguilas Doradas |
| 11.11.2024 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 0 - 1 | Boyaca Chico |
| 03.10.2024 | Cúp Colombia | Aguilas Doradas | 1 - 0 | Boyaca Chico |
| 19.09.2024 | Cúp Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Aguilas Doradas |
| 23.04.2024 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 2 | Aguilas Doradas |
| 24.09.2023 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 0 - 1 | Aguilas Doradas |
| 17.04.2023 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 2 - 0 | Boyaca Chico |
Số liệu thống kê về Aguilas Doradas gặp Boyaca Chico phong độ
Aguilas Doradas
Boyaca Chico
Tỷ lệ trận Aguilas Doradas vs Boyaca Chico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1*0.88 | 0.97*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 1/4*-0.86 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 3.80 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Aguilas Doradas gặp Boyaca Chico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aguilas Doradas 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2026 kết thúc với tỷ số Aguilas Doradas 2 - 2 Boyaca Chico.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aguilas Doradas họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Boyaca Chico thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RILOL khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RILOL
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của BCHI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Aguilas Doradas đấu với Boyaca Chico
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 89' |
|
| 86' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Fabian Suarez vào sân thay Javier Mena |
| 84' |
|
| 83' | Thay người bên phía Boyaca Chico: Polanco D. vào sân thay Alomia J. |
| 83' | Thay người bên phía Boyaca Chico: Felipe Cifuentes vào sân thay Mera S. |
| 77' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Carreno A. vào sân thay Ramirez M. |
| 70' |
|
| 63' |
|
| 62' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 58' | Thay người bên phía Boyaca Chico: Sander Navarro vào sân thay Sarria E. |
| 58' | Thay người bên phía Boyaca Chico: Viveros S. vào sân thay Pimentel J. |
| 58' | Thay người bên phía Boyaca Chico: Camargo I. vào sân thay Maya A. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: J.Meléndez vào sân thay Noguera J. |
| 46' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Marquez R. vào sân thay Rojas I. |
| 46' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Avalo Trejos J. E. vào sân thay Vasquez A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 44' |
|
| 42' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Aguilas Doradas gặp Boyaca Chico
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Aguilas Doradas
| 1 | Soto J. |
| 32 | Javier Mena |
| 3 | John Ontaneda |
| 4 | Mosquera A. |
| 16 | Ramirez M. |
| 6 | Rojas I. |
| 19 | Lozano F. |
| 7 | Tenorio Arizalas A. E. |
| 8 | Ricaurte A. |
| 10 | Noguera J. |
| 9 | Vasquez A. |
Đội dự bị
| 13 | J.Melendez |
| 30 | Lara Vasquez N. |
| 5 | Lucho |
| 24 | Avalo Trejos J. E. |
| 18 | Carreno A. |
| 15 | Fabian Suarez |
| 21 | Marquez R. |
| 29 | Blandon T. |
Đội hình chính Boyaca Chico
| Agudelo D. | 1 |
| Blanco C. | 14 |
| Alomia J. | 5 |
| Mena J. | 4 |
| Mosquera C. | 24 |
| Mera S. | 16 |
| Diaz J. | 6 |
| Salazar S. | 8 |
| Sarria E. | 17 |
| Pimentel J. | 21 |
| Maya A. | 22 |
Đội dự bị
| Sander Navarro | 15 |
| Polanco D. | 2 |
| Viveros S. | 20 |
| Cabrera Y. | 10 |
| Camargo I. | 9 |
| Felipe Cifuentes | 7 |
Thống kê sau trận Aguilas Doradas vs Boyaca Chico
|
|
9 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
15 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
82% | Cầm bóng | 18% |
|