|
Afturelding
Holtan J.( 85’)
Holtan J.( 30’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:15 ngày 26/08/2026 |
Grotta
|
Nhận định Afturelding vs Grotta, 02h15 ngày 26/08
| 26.08.2026 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
| 19.05.2026 | Hạng 2 Iceland | Grotta | 1 - 3 | Afturelding |
| 07.02.2026 | Liên Đoàn Iceland | Afturelding | 2 - 0 | Grotta |
| 19.07.2024 | Hạng 2 Iceland | Grotta | 1 - 4 | Afturelding |
| 04.05.2024 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 1 - 1 | Grotta |
| 03.08.2023 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 1 - 1 | Grotta |
| 27.05.2023 | Hạng 2 Iceland | Grotta | 2 - 3 | Afturelding |
| 25.02.2023 | Liên Đoàn Iceland | Grotta | 1 - 1 | Afturelding |
| 13.08.2022 | Hạng 2 Iceland | Grotta | 4 - 2 | Afturelding |
| 04.06.2022 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 2 - 2 | Grotta |
Số liệu thống kê về Afturelding gặp Grotta phong độ
Afturelding
Grotta
Tỷ lệ trận Afturelding vs Grotta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 2*0.99 | 0.82*4 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1*0.70 | 0.85*1 3/4*0.95 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.70 - Thua: 8.40
Nhận định kèo Afturelding gặp Grotta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Afturelding 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 26/08/2026 kết thúc với tỷ số Afturelding 2 - 0 Grotta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Afturelding họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Grotta thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFTU khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của AFTU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GROT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Afturelding đấu với Grotta
| 85' |
|
| 82' |
|
| 79' |
|
| 77' |
|
| 62' |
|
| 49' |
|
| 44' |
|
| 30' |
|
Thống kê sau trận Afturelding vs Grotta
|
|
20 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|