|
Admira
Savic S.( 32’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 24/10/2026 |
Wacker Innsbruck
|
Nhận định Admira vs Wacker Innsbruck, 20h30 ngày 24/10
| 24.10.2026 | Hạng 2 Áo | Admira | 1 - 0 | Wacker Innsbruck |
| 18.05.2019 | VĐQG Áo | Admira | 3 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 13.04.2019 | VĐQG Áo | Wacker Innsbruck | 1 - 3 | Admira |
| 23.02.2019 | VĐQG Áo | Admira | 3 - 0 | Wacker Innsbruck |
| 23.09.2018 | VĐQG Áo | Wacker Innsbruck | 1 - 3 | Admira |
| 26.03.2014 | VĐQG Áo | Wacker Innsbruck | 0 - 0 | Admira |
| 14.12.2013 | VĐQG Áo | Admira | 3 - 0 | Wacker Innsbruck |
| 06.10.2013 | VĐQG Áo | Wacker Innsbruck | 3 - 3 | Admira |
| 28.07.2013 | VĐQG Áo | Admira | 1 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 13.04.2013 | VĐQG Áo | Admira | 4 - 3 | Wacker Innsbruck |
Số liệu thống kê về Admira gặp Wacker Innsbruck phong độ
Admira
Wacker Innsbruck
Tỷ lệ trận Admira vs Wacker Innsbruck
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | 0.87*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | 1.00*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Admira gặp Wacker Innsbruck chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Admira 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Admira 1 - 0 Wacker Innsbruck.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Admira họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wacker Innsbruck thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
ADM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WACK thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ADM
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của ADM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WACK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Admira đấu với Wacker Innsbruck
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 69' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 32' |
|
| 31' |
|
| 18' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Admira vs Wacker Innsbruck
|
|
11 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|