|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:35 ngày 18/04/2025 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Adelaide Utd vs Wellington Phoenix, 16h35 ngày 18/04
| 06.03.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 29.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 18.04.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 2 | Adelaide Utd |
| 04.01.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 05.05.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 17.03.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Wellington Phoenix phong độ
Adelaide Utd
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/4*0.91 | 0.98*3 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/2*0.97 | 0.78*1 1/2*-0.90 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 5.20 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd 1 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên ADE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ADE
Tài xỉu: 0.90*3 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của ADE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|