|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 08/02/2026 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Adelaide Utd vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 08/02
| 11.04.2026 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 08.02.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 3 | Newcastle Jets |
| 30.07.2025 | AUS FFA Cup | Newcastle Jets | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 15.02.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 07.12.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 0 - 1 | Adelaide Utd |
| 15.03.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 0 - 1 | Adelaide Utd |
| 22.12.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 1 | Newcastle Jets |
| 11.03.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 4 | Adelaide Utd |
| 27.12.2022 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 30.07.2022 | AUS FFA Cup | Newcastle Jets | 0 - 2 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Newcastle Jets phong độ
Adelaide Utd
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.81 | -0.96*4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.92 | 0.85*1 1/2*-0.98 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 4.30 - Thua: 2.05
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Newcastle Jets 1 - 1 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Adelaide đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Newcastle Jets thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : NJET
Tài xỉu: 0.99*4*0.89
4/5 trận gần đây của Adelaide có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Newcastle Jets cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|