|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 17/01/2026 |
Melb. Victory
|
Nhận định Adelaide Utd vs Melb. Victory, 15h35 ngày 17/01
| 27.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 17.01.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 13.12.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 3 | Adelaide Utd |
| 18.01.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 21.09.2024 | AUS FFA Cup | Melb. Victory | 1 - 0 | Adelaide Utd |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 30.12.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Adelaide Utd |
| 04.11.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Melb. Victory phong độ
Adelaide Utd
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.91 | 0.99*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.99*1 1/4*0.88 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Adelaide đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Melb. Victory thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.98*3*0.90
4/5 trận gần đây của Adelaide có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|