|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:05 ngày 30/01/2026 |
Macarthur FC
|
Nhận định Adelaide Utd vs Macarthur FC, 16h05 ngày 30/01
| 19.04.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 30.01.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 27.10.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 14.03.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 06.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 08.01.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 04.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 3 | Adelaide Utd |
| 20.01.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 16.10.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 0 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Macarthur FC phong độ
Adelaide Utd
Macarthur FC
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.94*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.86*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd 3 - 1 Macarthur FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Macarthur khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: 0.90*3*0.98
5 trận gần đây của Adelaide có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Macarthur cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|