|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:35 ngày 14/03/2025 |
Macarthur FC
|
Nhận định Adelaide Utd vs Macarthur FC, 15h35 ngày 14/03
| 19.04.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 30.01.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 27.10.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 14.03.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 06.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 08.01.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 04.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 3 | Adelaide Utd |
| 20.01.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 16.10.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 0 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Macarthur FC phong độ
Adelaide Utd
Macarthur FC
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1*0.92 | 0.84*3 1/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.98*1 1/2*0.90 |
Thắng: 1.61 - Hòa: 4.70 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd 3 - 1 Macarthur FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của ADE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|