|
Adelaide Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 07/12/2025 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Adelaide Utd vs Brisbane Roar, 15h35 ngày 07/12
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 07.12.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 22.04.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 08.03.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 23.11.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 26.04.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 4 | Adelaide Utd |
| 10.12.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 2 | Brisbane Roar |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 09.12.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 31.08.2022 | AUS FFA Cup | Adelaide Utd | 1 - 2 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd gặp Brisbane Roar phong độ
Adelaide Utd
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Adelaide Utd vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.88*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.71*1*-0.84 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Adelaide Utd gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 3 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Adelaide khi thắng 25/47 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ADE
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Adelaide Utd vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|