|
Adelaide Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:50 ngày 27/12/2025 |
WS Wanderers Nữ
|
Nhận định Adelaide Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ, 12h50 ngày 27/12
| 08.02.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 27.12.2025 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 5 - 2 | WS Wanderers Nữ |
| 27.12.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 10.11.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
| 03.02.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 23.12.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 11.12.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 28.01.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 3 | Adelaide Utd Nữ |
| 21.03.2021 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 3 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 07.02.2021 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 2 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd Nữ gặp WS Wanderers Nữ phong độ
Adelaide Utd Nữ
WS Wanderers Nữ
Tỷ lệ trận Adelaide Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.92 | 0.88*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/4*0.89 | 0.63*1*-0.94 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Adelaide Utd Nữ gặp WS Wanderers Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd Nữ 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers Nữ 0 - 1 Adelaide Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Adelaide Utd Nữ khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ADEW
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của Adelaide Utd Nữ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WS Wanderers Nữ cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Adelaide Utd Nữ vs WS Wanderers Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|