|
Adelaide Utd Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 13/03/2026 |
Perth Glory Nữ
|
Nhận định Adelaide Utd Nữ vs Perth Glory Nữ, 15h00 ngày 13/03
| 13.03.2026 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 21.12.2025 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 07.02.2025 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 3 - 0 | Perth Glory Nữ |
| 15.12.2024 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 3 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 27.01.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 11.11.2023 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 2 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 11.03.2023 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | Perth Glory Nữ |
| 27.11.2022 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 10.02.2022 | Nữ Australia | Perth Glory Nữ | 1 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 01.01.2022 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 4 - 2 | Perth Glory Nữ |
Số liệu thống kê về Adelaide Utd Nữ gặp Perth Glory Nữ phong độ
Adelaide Utd Nữ
Perth Glory Nữ
Tỷ lệ trận Adelaide Utd Nữ vs Perth Glory Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1 1/4*0.85 | -0.94*3*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/2*0.94 | -0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.43 - Hòa: 4.45 - Thua: 5.70
Nhận định kèo Adelaide Utd Nữ gặp Perth Glory Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide Utd Nữ 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 13/03/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd Nữ 2 - 1 Perth Glory Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide Utd Nữ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.98
Adelaide Utd Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Perth Glory Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ADEW
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của Adelaide Utd Nữ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide Utd Nữ vs Perth Glory Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|