|
Adelaide City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:45 ngày 30/05/2025 |
FK Beograd (AUS)
|
Nhận định Adelaide City vs FK Beograd (AUS), 17h45 ngày 30/05
| 23.05.2026 | Aus South Sup.League | Adelaide City | 2 - 2 | FK Beograd (AUS) |
| 30.05.2025 | Aus South Sup.League | Adelaide City | 2 - 4 | FK Beograd (AUS) |
| 23.02.2025 | Aus South Sup.League | FK Beograd (AUS) | 0 - 2 | Adelaide City |
| 15.06.2024 | Aus South Sup.League | FK Beograd (AUS) | 0 - 1 | Adelaide City |
| 22.03.2024 | Aus South Sup.League | Adelaide City | 0 - 1 | FK Beograd (AUS) |
| 15.07.2023 | Aus South Sup.League | Adelaide City | 1 - 0 | FK Beograd (AUS) |
| 25.04.2023 | Aus South Sup.League | FK Beograd (AUS) | 3 - 1 | Adelaide City |
| 02.07.2022 | Aus South Sup.League | FK Beograd (AUS) | 1 - 1 | Adelaide City |
| 02.04.2022 | Aus South Sup.League | Adelaide City | 4 - 2 | FK Beograd (AUS) |
| 30.05.2015 | Aus South Sup.League | FK Beograd (AUS) | 0 - 2 | Adelaide City |
Số liệu thống kê về Adelaide City gặp FK Beograd (AUS) phong độ
Adelaide City
FK Beograd (AUS)
Tỷ lệ trận Adelaide City vs FK Beograd (AUS)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 3/4*0.92 | 0.96*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/4*-0.99 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.71 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Adelaide City gặp FK Beograd (AUS) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adelaide City 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide City 2 - 2 FK Beograd (AUS).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adelaide City họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Beograd (AUS) thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.90
ADECI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, WHIC thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : WHIC
Tài xỉu: 0.96*3*0.84
4/5 trận gần đây của ADECI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WHIC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adelaide City vs FK Beograd (AUS)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|