|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 26/10/2024 |
Sivasspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 26/10
| 19.02.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Sivasspor |
| 25.09.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 5 - 0 | Adana Demirspor |
| 29.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 5 - 1 | Adana Demirspor |
| 26.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 4 | Sivasspor |
| 17.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 1 | Sivasspor |
| 05.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 28.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 14.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Sivasspor |
| 13.03.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Sivasspor |
| 24.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Sivasspor phong độ
Adana Demirspor
Sivasspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Sivasspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.88 | 0.97*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.43
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Sivasspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/02/2026 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 1 Sivasspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sivasspor thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SIVA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Sivasspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|