|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:59 ngày 02/12/2023 |
Samsunspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Samsunspor, 22h59 ngày 02/12
| 09.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 3 - 2 | Adana Demirspor |
| 06.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 3 | Samsunspor |
| 20.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 02.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 3 | Samsunspor |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 2 | Adana Demirspor |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Samsunspor |
| 04.02.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Samsunspor |
| 25.08.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 1 | Adana Demirspor |
| 23.01.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Samsunspor |
| 21.08.2016 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Samsunspor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Samsunspor phong độ
Adana Demirspor
Samsunspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Samsunspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.94 | 0.92*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.89 | 0.67*1*-0.83 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Samsunspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2025 kết thúc với tỷ số Samsunspor 3 - 2 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Samsunspor thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.89*3*0.98
4/5 trận gần đây của DEMI có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Samsunspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|