|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 13/04/2024 |
Kayserispor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Kayserispor, 23h00 ngày 13/04
| 05.04.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 2 | Kayserispor |
| 02.11.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 13.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Kayserispor |
| 26.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 23.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 5 - 3 | Kayserispor |
| 30.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 15.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Kayserispor |
| 21.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 28.02.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 05.10.2014 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 2 | Kayserispor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Kayserispor phong độ
Adana Demirspor
Kayserispor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.92 | 0.86*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.81 | -0.90*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 10% thắng, hòa 70%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 0 - 2 Kayserispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAY khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAY
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của KAY có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|