|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 11/01/2024 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Adana Demirspor vs Istanbulspor AS, 00h00 ngày 11/01
| 01.05.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 8 - 1 | Adana Demirspor |
| 29.12.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 5 | Istanbulspor AS |
| 04.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Adana Demirspor |
| 11.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Istanbulspor AS |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 2 | Adana Demirspor |
| 06.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 6 - 0 | Istanbulspor AS |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | Adana Demirspor | 3 - 2 | Istanbulspor AS |
| 13.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 30.12.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Istanbulspor AS phong độ
Adana Demirspor
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/4*0.91 | 0.94*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.98 | 0.80*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.80 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/05/2026 kết thúc với tỷ số Istanbulspor AS 8 - 1 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1 3/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ISAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|