|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 06/01/2023 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Adana Demirspor vs Istanbulspor AS, 00h00 ngày 06/01
| 01.05.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 8 - 1 | Adana Demirspor |
| 29.12.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 5 | Istanbulspor AS |
| 04.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Adana Demirspor |
| 11.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Istanbulspor AS |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 2 | Adana Demirspor |
| 06.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 6 - 0 | Istanbulspor AS |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | Adana Demirspor | 3 - 2 | Istanbulspor AS |
| 13.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 30.12.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Istanbulspor AS phong độ
Adana Demirspor
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 1/4*0.95 | 0.83*3 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | -0.99*1 1/2*0.85 |
Thắng: 1.42 - Hòa: 4.90 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/05/2026 kết thúc với tỷ số Istanbulspor AS 8 - 1 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.87*0 : 1 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà sẽ giúp DEMI chơi tự tin trước đội khách.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.82*3*-0.96
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ISAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|