|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 17/05/2025 |
Hatayspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Hatayspor, 22h59 ngày 17/05
| 07.04.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 4 - 0 | Adana Demirspor |
| 02.12.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 3 | Hatayspor |
| 17.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 5 | Hatayspor |
| 24.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 3 | Adana Demirspor |
| 27.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Hatayspor |
| 04.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 05.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Hatayspor |
| 04.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 05.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 07.11.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Hatayspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Hatayspor phong độ
Adana Demirspor
Hatayspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Hatayspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.96 | 0.89*3 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.87*1 1/2*1.00 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Hatayspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2026 kết thúc với tỷ số Hatayspor 4 - 0 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Hatayspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.95*4*0.92
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HATA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Hatayspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|