|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 27/01/2024 |
Hatayspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Hatayspor, 23h00 ngày 27/01
| 07.04.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 4 - 0 | Adana Demirspor |
| 02.12.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 3 | Hatayspor |
| 17.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 5 | Hatayspor |
| 24.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 3 | Adana Demirspor |
| 27.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 1 | Hatayspor |
| 04.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 05.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Hatayspor |
| 04.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 05.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 07.11.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Hatayspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Hatayspor phong độ
Adana Demirspor
Hatayspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Hatayspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.85 | 0.92*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.85*1*-0.98 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Hatayspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2026 kết thúc với tỷ số Hatayspor 4 - 0 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Hatayspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của DEMI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HATA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Hatayspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|