|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 21/01/2023 |
Giresunspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Giresunspor, 00h00 ngày 21/01
| 21.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Giresunspor |
| 07.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 30.04.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 12.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Giresunspor |
| 17.04.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Giresunspor |
| 13.12.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 28.06.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 2 | Giresunspor |
| 01.12.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 05.05.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Giresunspor | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 10.12.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Giresunspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Giresunspor phong độ
Adana Demirspor
Giresunspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Giresunspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.86 | 0.87*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.89 | 0.92*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Giresunspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/01/2023 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 1 Giresunspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Giresunspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*1.00
DEMI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GIRE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GIRE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Giresunspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|