|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 12/05/2024 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Adana Demirspor vs Gaziantep B.B, 23h00 ngày 12/05
| 31.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 12.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 12.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 6 | Gaziantep B.B |
| 20.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 07.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 08.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 20.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Adana Demirspor |
| 25.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 0 | Gaziantep B.B |
| 02.02.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 2 | Gaziantep B.B |
| 26.08.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Gaziantep B.B phong độ
Adana Demirspor
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.86*3*-0.99 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 2.75 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 2 - 2 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|