|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 04/03/2024 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Adana Demirspor vs Fatih Karagumruk, 21h00 ngày 04/03
| 04.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 24.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Adana Demirspor |
| 18.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 3 | Adana Demirspor |
| 25.12.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 22.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 5 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 11.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 0 | Adana Demirspor |
| 31.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 07.03.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 27.10.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Fatih Karagumruk phong độ
Adana Demirspor
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.87 | 0.90*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.91 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Adana Demirspor 44% thắng, hòa 33%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 04/03/2024 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 0 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
DEMI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, FKAR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|