|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:00 ngày 18/03/2023 |
Antalyaspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 18/03
| 15.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Antalyaspor |
| 17.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 24.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Antalyaspor |
| 18.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 18.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 3 | Adana Demirspor |
| 26.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 02.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 02.06.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 29.05.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Antalyaspor phong độ
Adana Demirspor
Antalyaspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Antalyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.97 | 0.85*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.99*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Antalyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 1 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Antalyaspor thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 1.00*3*0.87
3/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Antalyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|