|
Adana Demirspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 07/05/2023 |
Alanyaspor
|
Nhận định Adana Demirspor vs Alanyaspor, 01h00 ngày 07/05
| 23.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 3 - 2 | Adana Demirspor |
| 23.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 2 | Alanyaspor |
| 18.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 3 - 3 | Adana Demirspor |
| 01.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 0 | Alanyaspor |
| 07.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 2 | Alanyaspor |
| 12.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 0 - 0 | Adana Demirspor |
| 07.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 2 | Alanyaspor |
| 10.02.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 1 - 3 | Adana Demirspor |
| 28.02.2016 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Alanyaspor |
Số liệu thống kê về Adana Demirspor gặp Alanyaspor phong độ
Adana Demirspor
Alanyaspor
Tỷ lệ trận Adana Demirspor vs Alanyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 1/4*0.84 | -0.97*3 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.96*1 1/2*0.91 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 4.90 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Adana Demirspor gặp Alanyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Adana Demirspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 23/02/2025 kết thúc với tỷ số Alanyaspor 3 - 2 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Adana Demirspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Alanyaspor thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 1*-0.99
DEMI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ALNS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALNS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Adana Demirspor vs Alanyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|