|
Accrington
Warren C.( 87’)
Warren C.( 78’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 03/10/2026 |
Cheltenham
|
Nhận định Accrington vs Cheltenham, 21h00 ngày 03/10
| 03.10.2026 | League Two | Accrington | 2 - 0 | Cheltenham |
| 31.01.2026 | League Two | Accrington | 3 - 1 | Cheltenham |
| 06.09.2025 | League Two | Cheltenham | 1 - 0 | Accrington |
| 29.01.2025 | League Two | Accrington | 0 - 0 | Cheltenham |
| 02.10.2024 | League Two | Cheltenham | 2 - 1 | Accrington |
| 11.02.2023 | League One | Cheltenham | 0 - 0 | Accrington |
| 17.09.2022 | League One | Accrington | 1 - 0 | Cheltenham |
| 02.04.2022 | League One | Accrington | 4 - 4 | Cheltenham |
| 16.10.2021 | League One | Cheltenham | 1 - 0 | Accrington |
| 01.12.2018 | Cúp FA | Accrington | 3 - 1 | Cheltenham |
Số liệu thống kê về Accrington gặp Cheltenham phong độ
Accrington
Cheltenham
Tỷ lệ trận Accrington vs Cheltenham
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | 0.82*1*-0.96 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Accrington gặp Cheltenham chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Accrington 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Accrington 2 - 0 Cheltenham.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Accrington họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cheltenham thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CTE khi thắng 6/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CTE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của ACR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CTE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Accrington đấu với Cheltenham
| 90+6' | Thay người bên phía Cheltenham: Otchere K. vào sân thay Weimann A. |
| 90+5' |
|
| 90+3' | McCann C. (Cheltenham) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 87' | Warren C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 87' |
|
| 86' | Warren C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 84' | Thay người bên phía Cheltenham: Bickerstaff J. vào sân thay Broom R. |
| 84' | Thay người bên phía Cheltenham: Miller G. vào sân thay Shipley J. |
| 81' | Mols S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 80' |
|
| 78' |
|
| 74' |
|
| 62' | Thay người bên phía Accrington: Warren C. vào sân thay Walton T. |
| 55' | Thay người bên phía Cheltenham: Nurse G. vào sân thay Tomlinson J. |
| 52' | 19 Shot OBrien C.,images/232816/1jdxj0y7m617.png,,,,,Missed,Right footed],[10,55,1202,180038,217707,0,3,0,0,0,Nurse G.,images/1j6kwyy1t42v.png,Tomlinson J.,images/217707/1jdy3pa9yx26.png,,,,],[10,62,1179,296385,188333,1,3,0,0,0,Warren C.,,Walton T.,images/188333/1jdxj0y83w2v.png,,,,],[18,63,1179,220847,0,1,3,0,0,0,Woods J.,images/220847/1jdxj0y7mb13.png,,,,,Missed,Right footed],[4,69,1202,0,0,0,3,0,0,0,,,,,,,,],[18,69,1202,134963,0,0,3,0,0,0,Cundy R.,images/134963/1jdy6ydvt329.png,,,,,Blocked,Head],[18,71,1202,146955,0,0,3,0,0,0,Shipley J.,images/146955/1jc7yqfa3x29.png,,,,,Blocked,Left footed],[18,71,1179,220847,0,1,3,0,0,0,Woods J.,images/220847/1jdxj0y7mb13.png,,,,,Saved,Right footed],[4,72,1179,0,0,1,3,0,0,0,,,,,,,,],[9,74,1179,220847,0,1,3,0,0,0,Woods J.,images/220847/1jdxj0y7mb13.png,,,,,,],[18,76,1179,187779,0,1,3,0,0,0,A.Henderson,images/187779/1jdxj0y74s25.png,,,,,Missed,Right footed],[18,78,1179,296385,0,1,3,0,0,0,Warren C.,,,,,,Goal,Right footed],[6,78,1179,296385,232816,1,3,0,1,0,Warren C.,,OBrien C. |
| 52' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | J.Evans sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | McCann C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 6 |
| 44' | Anderson J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 43' | Woods J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 42' |
|
| 40' | Anderson J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | Mols S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 34' | A.Henderson sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 32' | A.Henderson đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 31' | Woods J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 30' | Phạt góc thứ 5 |
| 29' | A.Henderson sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | A.Henderson sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 21' | Sweeney P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' | A.Henderson sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Matthews D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | A.Henderson sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Woods J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Tomlinson J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Matthews D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Accrington gặp Cheltenham
-
(3-4-1-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Accrington
| 1 | L.Moulden |
| 22 | Anderson J. |
| 17 | Matthews D. |
| 2 | Love D. |
| 33 | Tutonda D. |
| 14 | Mols S. |
| 28 | Conneely S. |
| 38 | O'Brien C. |
| 10 | A.Henderson |
| 39 | Woods J. |
| 23 | Walton T. |
Đội dự bị
| 27 | Catesby J. |
| 8 | Grant C. |
| 21 | J.Rogerson |
| 25 | J.Smith |
| 3 | Smith O. |
| 30 | Warren C. |
Đội hình chính Cheltenham
| W.Stanway | 23 |
| Tomlinson J. | 4 |
| Sweeney P. | 25 |
| Cundy R. | 5 |
| J.Tomkinson | 3 |
| Stevenson B. | 7 |
| Broom R. | 14 |
| Shipley J. | 26 |
| McCann C. | 8 |
| J.Evans | 19 |
| Weimann A. | 18 |
Đội dự bị
| Nurse G. | 21 |
| Wilson J. | 6 |
| F.Willcox | 33 |
| Miller G. | 10 |
| Otchere K. | 9 |
| Bickerstaff J. | 11 |
Thống kê sau trận Accrington vs Cheltenham
|
|
22 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|