|
AC Horsens
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 02/10/2026 |
Vejle
|
Nhận định AC Horsens vs Vejle, 17h00 ngày 02/10
| 02.10.2026 | Giao Hữu CLB | AC Horsens | 2 - 1 | Vejle |
| 09.11.2022 | Cúp Đan Mạch | Vejle | 1 - 0 | AC Horsens |
| 26.10.2021 | Cúp Đan Mạch | AC Horsens | 1 - 1 | Vejle |
| 30.04.2021 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 3 - 3 | Vejle |
| 22.04.2021 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 3 - 0 | AC Horsens |
| 27.02.2021 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 0 - 0 | AC Horsens |
| 29.11.2020 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 3 - 1 | Vejle |
| 18.04.2019 | VĐQG Đan Mạch | AC Horsens | 0 - 0 | Vejle |
| 13.04.2019 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 3 - 0 | AC Horsens |
| 06.11.2018 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 3 - 1 | AC Horsens |
Số liệu thống kê về AC Horsens gặp Vejle phong độ
AC Horsens
Vejle
Tỷ lệ trận AC Horsens vs Vejle
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/4*0.87 | 0.77*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.93 | -0.99*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.09 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.76
Nhận định kèo AC Horsens gặp Vejle chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất AC Horsens 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/10/2026 kết thúc với tỷ số AC Horsens 2 - 1 Vejle.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của AC Horsens họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Vejle thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEJ khi thắng 9/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VEJ
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của HOR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEJ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp AC Horsens đấu với Vejle
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận AC Horsens vs Vejle
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|