|
AB Gladsaxe
Milan RasmussenBawa( 60’)
S.Diop( 21’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 10/10/2026 |
Aarhus Fremad
|
Nhận định AB Gladsaxe vs Aarhus Fremad, 00h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | AB Gladsaxe | 2 - 0 | Aarhus Fremad |
| 24.05.2025 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 - 2 | AB Gladsaxe |
| 19.04.2025 | Hạng 3 Đan Mạch | AB Gladsaxe | 0 - 2 | Aarhus Fremad |
| 12.04.2025 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 3 - 1 | AB Gladsaxe |
| 24.08.2024 | Hạng 3 Đan Mạch | AB Gladsaxe | 3 - 2 | Aarhus Fremad |
| 08.06.2024 | Hạng 3 Đan Mạch | AB Gladsaxe | 5 - 3 | Aarhus Fremad |
| 11.05.2024 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 - 0 | AB Gladsaxe |
| 17.03.2024 | Hạng 3 Đan Mạch | AB Gladsaxe | 1 - 1 | Aarhus Fremad |
| 07.10.2023 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 - 1 | AB Gladsaxe |
| 17.06.2023 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 5 - 2 | AB Gladsaxe |
Số liệu thống kê về AB Gladsaxe gặp Aarhus Fremad phong độ
AB Gladsaxe
Aarhus Fremad
Tỷ lệ trận AB Gladsaxe vs Aarhus Fremad
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | -0.96*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.30
Nhận định kèo AB Gladsaxe gặp Aarhus Fremad chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất AB Gladsaxe 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số AB Gladsaxe 2 - 0 Aarhus Fremad.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của AB Gladsaxe họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Aarhus Fremad thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFREM khi thắng 5/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFREM
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.93
3/5 trận gần đây của GLAD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFREM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp AB Gladsaxe đấu với Aarhus Fremad
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 87' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Marcus de Claville Berthelsen vào sân thay Grube F. |
| 87' | Thay người bên phía AB Gladsaxe: Alfred Horup vào sân thay Vesterholm M. |
| 75' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Ostergaard J. vào sân thay Carl Nygaard |
| 75' | Thay người bên phía AB Gladsaxe: Sousa T. vào sân thay Stenner M. |
| 75' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Beluli J. vào sân thay Sören Andreasen |
| 73' | Thay người bên phía AB Gladsaxe: Hageltorn T. vào sân thay Mullings O. |
| 68' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Egerton E. vào sân thay Kirchheiner M. |
| 68' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Abdullahi Y. vào sân thay Lunding K. |
| 65' | Thay người bên phía AB Gladsaxe: Fernandes J. vào sân thay Grening C. |
| 65' | Thay người bên phía AB Gladsaxe: Engell N. vào sân thay Milan RasmussenBawa |
| 60' |
|
| 52' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 42' |
|
| 26' |
|
| 21' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình AB Gladsaxe gặp Aarhus Fremad
-
(4-2-3-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính AB Gladsaxe
| 54 | Benediktsson A. |
| 17 | Stenner M. |
| 24 | Liu Aidan |
| 4 | Koudelka Adrien |
| 14 | Gabriel Noga |
| 22 | Vesterholm M. |
| 15 | Ilsoe S. |
| 11 | Grening C. |
| 18 | Milan RasmussenBawa |
| 88 | Mullings O. |
| 29 | S.Diop |
Đội dự bị
| 21 | Clement M. |
| 23 | Damtoft T. |
| 7 | Engell N. |
| 77 | Fernandes J. |
| 41 | Hageltorn T. |
| 30 | Alfred Horup |
| 10 | Ramkilde M. |
| 3 | Sousa T. |
Đội hình chính Aarhus Fremad
| Viktor Hojbjerg | 1 |
| Carl Nygaard | 15 |
| Pisani A. | 4 |
| Ludwig A. | 33 |
| Kirchheiner M. | 10 |
| Grube F. | 6 |
| Kaastrup M. | 7 |
| Kirchheiner M. | 27 |
| Ryberg M. | 12 |
| Lunding K. | 11 |
| Soren Andreasen | 9 |
Đội dự bị
| Beluli J. | 70 |
| Marcus de Claville Berthelsen | 21 |
| de Paoli V. | 13 |
| Egerton E. | 28 |
| Olafur Hjaltason | 20 |
| Kjolby M. | 2 |
| Ostergaard J. | 22 |
| Ronnberg L. | 14 |
Thống kê sau trận AB Gladsaxe vs Aarhus Fremad
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|