|
Aarhus Fremad
Carl Nygaard( 54’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 19/09/2026 |
Hvidovre IF
Nathan Huygevelde( 90+1’)
Alexander Johansen( 81’)
Bagou D.( 36’)
|
Nhận định Aarhus Fremad vs Hvidovre IF, 19h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 1 - 3 | Hvidovre IF |
| 01.11.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 0 - 0 | Hvidovre IF |
| 16.08.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 2 - 0 | Aarhus Fremad |
| 04.06.2016 | Hạng 3 Đan Mạch | Aarhus Fremad | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 24.03.2016 | Hạng 3 Đan Mạch | Hvidovre IF | 1 - 1 | Aarhus Fremad |
Số liệu thống kê về Aarhus Fremad gặp Hvidovre IF phong độ
Aarhus Fremad
Hvidovre IF
Tỷ lệ trận Aarhus Fremad vs Hvidovre IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 0*0.99 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 0*0.98 | -0.97*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.57
Nhận định kèo Aarhus Fremad gặp Hvidovre IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Aarhus Fremad 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Aarhus Fremad 1 - 3 Hvidovre IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aarhus Fremad họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hvidovre IF thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: **
AFREM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 0/5 trận gần đây). Mặt khác, HIF thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HIF
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của AFREM có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Aarhus Fremad đấu với Hvidovre IF
| 90+4' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+3' | Beluli J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+2' |
|
| 90+1' | Nathan Huygevelde sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 90' |
|
| 89' | Nathan Huygevelde sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 86' | Ingimar Arnar Kristjansson sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 86' | Phạt góc thứ 6 |
| 84' | Prip L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 84' | Emmanuel Aby sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 84' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Ingimar Arnar Kristjansson vào sân thay Lunding K. |
| 84' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Beluli J. vào sân thay Egerton E. |
| 83' | Lunding K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 83' | Kaastrup M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 83' | Sören Andreasen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | Alexander Johansen sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Alexander Johansen sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' | Morten Knudsen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' |
|
| 80' |
|
| 79' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Alexander Johansen vào sân thay Andreas Smed |
| 78' | Emmanuel Aby đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 78' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Okosun A. vào sân thay Abdoulie Njai |
| 75' | Ostergaard J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' | Ludwig A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 75' | Kaastrup M. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 21) |
| 72' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Marcus de Claville Berthelsen vào sân thay Ryberg M. |
| 69' | Iljazovski A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Nathan Huygevelde sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 19) |
| 69' | Phạt góc thứ 5 |
| 68' | Phạt góc thứ 4 |
| 65' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Emmanuel Aby vào sân thay Bagou D. |
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Aarhus Fremad: Ostergaard J. vào sân thay Carl Nygaard |
| 60' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Nathan Huygevelde vào sân thay Oliver Jensen |
| 60' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Morten Knudsen vào sân thay Oliver Juul Jensen |
| 56' | Abdoulie Njai sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' |
|
| 54' | Carl Nygaard sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 54' | Egerton E. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 16) |
| 54' |
|
| 53' | Phạt góc thứ 3 |
| 49' | Prip L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Kaastrup M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 44' | Sören Andreasen sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 43' | Sören Andreasen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 43' | Phạt góc thứ 2 |
| 42' | Kaastrup M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 37' |
|
| 36' | Bagou D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Bagou D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' |
|
| 32' | Prip L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 31' | Bagou D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 23' | Kjaergaard O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' | Oliver Jensen sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Bagou D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 11' | Andreas Smed đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Bagou D. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Oliver Juul Jensen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
Đội hình Aarhus Fremad gặp Hvidovre IF
-
(5-4-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Aarhus Fremad
| 1 | Viktor Hojbjerg |
| 15 | Carl Nygaard |
| 4 | Pisani A. |
| 33 | Ludwig A. |
| 10 | Kirchheiner M. |
| 6 | Grube F. |
| 7 | Kaastrup M. |
| 28 | Egerton E. |
| 12 | Ryberg M. |
| 11 | Lunding K. |
| 9 | Soren Andreasen |
Đội dự bị
| 70 | Beluli J. |
| 17 | Bernasko Appu D. |
| 21 | Marcus de Claville Berthelsen |
| 13 | de Paoli V. |
| 20 | Olafur Hjaltason |
| 2 | Kjolby M. |
| 23 | Ingimar Arnar Kristjansson |
| 22 | Ostergaard J. |
Đội hình chính Hvidovre IF
| Djukic F. | 1 |
| Oliver Juul Jensen | 3 |
| Nicolai Clausen | 23 |
| Kiilerich M. | 25 |
| Iljazovski A. | 15 |
| Abdoulie Njai | 77 |
| Andreas Smed | 10 |
| Kjaergaard O. | 14 |
| Oliver Jensen | 8 |
| Prip L. | 7 |
| Bagou D. | 11 |
Đội dự bị
| Aliji Z. | 4 |
| Nathan Huygevelde | 22 |
| Alexander Johansen | 19 |
| Morten Knudsen | 18 |
| Okosun A. | 6 |
| Ravn A. | 29 |
| Risnaes R. | 26 |
| Stenderup D. | 2 |
Thống kê sau trận Aarhus Fremad vs Hvidovre IF
|
|
14 | Sút bóng | 22 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|