|
Aarhus AGF
Serra J.( 90+3’)
Serra J.( 88’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 05/09/2026 |
Silkeborg IF
Lucas Riisgaard( 39’)
Al Hajj R.( Pen 29’)
|
Nhận định Aarhus AGF vs Silkeborg IF, 22h59 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 2 - 2 | Silkeborg IF |
| 22.11.2025 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 0 - 2 | Aarhus AGF |
| 05.10.2025 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 3 - 1 | Silkeborg IF |
| 02.12.2024 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 15.09.2024 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 1 - 1 | Silkeborg IF |
| 16.05.2024 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 0 - 1 | Silkeborg IF |
| 09.05.2024 | Cúp Đan Mạch | Silkeborg IF | 1 - 0 | Aarhus AGF |
| 01.04.2024 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 2 - 2 | Aarhus AGF |
| 10.03.2024 | VĐQG Đan Mạch | Silkeborg IF | 0 - 1 | Aarhus AGF |
| 13.08.2023 | VĐQG Đan Mạch | Aarhus AGF | 2 - 2 | Silkeborg IF |
Số liệu thống kê về Aarhus AGF gặp Silkeborg IF phong độ
Aarhus AGF
Silkeborg IF
Tỷ lệ trận Aarhus AGF vs Silkeborg IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.96 | 0.93*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.90 | 0.86*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 4.45 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Aarhus AGF gặp Silkeborg IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aarhus AGF 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Aarhus AGF 2 - 2 Silkeborg IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aarhus AGF họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Silkeborg IF thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SIL khi thắng 14/36 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SIL
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của SIL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Aarhus AGF đấu với Silkeborg IF
| 90+5' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+3' | Serra J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+3' |
|
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Serra J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 88' |
|
| 87' | Nielsen J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Phạt góc thứ 10 |
| 84' | Serra J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 84' | Phạt góc thứ 9 |
| 82' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Durand de Gevigney M. vào sân thay V.Westh |
| 82' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Nielsen J. vào sân thay Lucas Riisgaard |
| 81' | McCowatt C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 79' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Tchamche S. vào sân thay Knudsen M. |
| 78' | Phạt góc thứ 8 |
| 74' | Phạt góc thứ 7 |
| 71' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Hansen M. vào sân thay Ross O. |
| 71' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Poulsen A. vào sân thay Kirk W. |
| 71' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Andersen J. vào sân thay Rosler C. |
| 69' | Serra J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 68' | Anderson M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 67' | Thay người bên phía Silkeborg IF: Kirkegaard K. vào sân thay Al Hajj R. |
| 65' | McCowatt C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' | Jorgensen S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 63' | Thay người bên phía Aarhus AGF: McCowatt C. vào sân thay Bech T. |
| 58' | Jorgensen S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | Lucas Riisgaard sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 54' | V.Westh sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' | Phạt góc thứ 5 |
| 49' | Serra J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Serra J. vào sân thay Bogere J. |
| 46' | Thay người bên phía Aarhus AGF: Emmery F. vào sân thay Carstensen R. |
| 45+3' | Ross O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 39' | Lucas Riisgaard sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' |
|
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' | Bogere J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 29' |
|
| 29' | Al Hajj R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Al Hajj R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 25' | Al Hajj R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | Carstensen R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Ross O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' | Gammelby J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Carstensen R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Anderson M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Bogere J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Jorgensen S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Aarhus AGF gặp Silkeborg IF
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Aarhus AGF
| 21 | Mads Christiansen |
| 19 | Kahl E. |
| 33 | Luka Callo |
| 25 | Rosler C. |
| 23 | Anderson M. |
| 10 | Arnstad K. |
| 4 | Knudsen M. |
| 29 | Carstensen R. |
| 31 | Bech T. |
| 8 | Jorgensen S. |
| 28 | Bogere J. |
Đội dự bị
| 39 | Emmery F. |
| 1 | Hansen J. |
| 16 | Jonsson J. |
| 18 | McCowatt C. |
| 14 | Molgaard T. |
| 13 | Serra J. |
| 27 | Tchamche S. |
Đội hình chính Silkeborg IF
| Andresen A. L. | 1 |
| William Moller | 29 |
| Ostrom R. | 3 |
| Madsen A. | 24 |
| Gammelby J. | 19 |
| Kirk W. | 27 |
| Larsen M. | 20 |
| V.Westh | 7 |
| Ross O. | 11 |
| Lucas Riisgaard | 21 |
| Al Hajj R. | 22 |
Đội dự bị
| Berger Brix S. | 14 |
| Bogild K. | 42 |
| Durand de Gevigney M. | 6 |
| Hansen M. | 23 |
| Kirkegaard K. | 8 |
| Nielsen J. | 36 |
| Mikkelsen T. | 30 |
| Poulsen A. | 2 |
Thống kê sau trận Aarhus AGF vs Silkeborg IF
|
|
16 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|