|
Aarau
Vladi S.( 87’)
Ndema L.(O.g 63’)
Afriyie D.( 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 05/09/2026 |
Rapperswil-Jona
Senaya E.( 56’)
N.Mupemba( 20’)
|
Nhận định Aarau vs Rapperswil-Jona, 00h30 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Aarau | 3 - 2 | Rapperswil-Jona |
| 04.04.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 4 - 5 | Aarau |
| 28.02.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Aarau | 5 - 3 | Rapperswil-Jona |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Aarau | 2 - 1 | Rapperswil-Jona |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 0 - 1 | Aarau |
| 26.05.2019 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Aarau | 1 - 0 | Rapperswil-Jona |
| 09.02.2019 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 1 - 2 | Aarau |
| 11.11.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Aarau | 3 - 0 | Rapperswil-Jona |
| 01.09.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 2 - 1 | Aarau |
| 10.05.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 2 - 3 | Aarau |
Số liệu thống kê về Aarau gặp Rapperswil-Jona phong độ
Aarau
Rapperswil-Jona
Tỷ lệ trận Aarau vs Rapperswil-Jona
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*-0.93 | 0.95*3 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/2*0.77 | -0.95*1 1/2*0.81 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.40 - Thua: 4.05
Nhận định kèo Aarau gặp Rapperswil-Jona chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aarau 90% thắng, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Aarau 3 - 2 Rapperswil-Jona.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aarau họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapperswil-Jona thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 1*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AAR khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AAR
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của AAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAJO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Aarau đấu với Rapperswil-Jona
| 90+3' | Padula Lenna G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 40) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 13 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 90' | Evan Rossier sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 39) |
| 87' | Vladi S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 38) |
| 87' | Serge Müller đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 37) |
| 87' |
|
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 84' | Thay người bên phía Aarau: Guillaume Furrer vào sân thay Dickenmann M. |
| 84' | Phạt góc thứ 11 |
| 84' |
|
| 82' | Phạt góc thứ 10 |
| 79' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Charveys A. vào sân thay Ryter Y. |
| 78' | Phạt góc thứ 9 |
| 77' | Afriyie D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 76' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Malik Deme vào sân thay Hamdiu V. |
| 76' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Evan Rossier vào sân thay N.Mupemba |
| 76' |
|
| 74' | Thay người bên phía Aarau: Vladi S. vào sân thay Guindo M. |
| 74' |
|
| 72' | Ramon Guzzo sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 35) |
| 71' | Tairi Z. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 71' | Afriyie D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 69' | Ryter Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 68' | Guindo M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 68' | Serge Müller sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 68' | Thay người bên phía Aarau: Senyurt B. vào sân thay Obexer L. |
| 68' | Thay người bên phía Aarau: Coric D. vào sân thay Victor Petit |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 67' | Guindo M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Afriyie D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 63' |
|
| 63' | 27 Shot Ndema L. Khác Phản lưới nhà |
| 61' | Senaya E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 61' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Pousa R. vào sân thay Senaya E. |
| 60' | Tairi Z. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 58' | Tairi Z. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 56' | Senaya E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 56' |
|
| 53' | Afriyie D. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 53' | Victor Petit sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 53' |
|
| 52' | N.Mupemba đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 52' | Diarrassouba S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 52' | Emini L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 50' | Tairi Z. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Tairi Z. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Thay người bên phía Aarau: Tairi Z. vào sân thay Beka Beka A. |
| 45+3' | Guindo M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45+3' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+1' | Victor Petit sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' | Guindo M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 42' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Diarrassouba S. vào sân thay Bakayoko A. |
| 38' | Afriyie D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' |
|
| 30' | Senaya E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 28' | Serge Müller sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 27' | Afriyie D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Obexer L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 20' | N.Mupemba sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' |
|
| 15' | Senaya E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Senaya E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | Ramon Guzzo đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 07' | Hamdiu V. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 05' | Aliu I. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Afriyie D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Aarau gặp Rapperswil-Jona
-
(3-1-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Aarau
| 30 | Hirzel A. |
| 3 | Ramon Guzzo |
| 2 | Marco Thaler |
| 15 | Serge Müller |
| 31 | Victor Petit |
| 27 | Obexer L. |
| 80 | Beka Beka A. |
| 6 | Aliu I. |
| 29 | Dickenmann M. |
| 18 | Afriyie D. |
| 7 | Guindo M. |
Đội dự bị
| 4 | Hasani B. |
| 23 | Jordan E. |
| 42 | Senyurt B. |
| 44 | Tairi Z. |
| 28 | Coric D. |
| 10 | Vladi S. |
| 17 | Guillaume Furrer |
Đội hình chính Rapperswil-Jona
| Omerovic A. | 18 |
| William Le Pogam | 37 |
| Padula Lenna G. | 13 |
| Ambassa J. | 28 |
| Ndema L. | 6 |
| Hamdiu V. | 8 |
| Emini L. | 31 |
| Senaya E. | 20 |
| Ryter Y. | 7 |
| Bakayoko A. | 93 |
| N.Mupemba | 9 |
Đội dự bị
| Pousa R. | 23 |
| Raicevic S. | 19 |
| Bruno Morgado | 3 |
| Diarrassouba S. | 10 |
| Malik Deme | 47 |
| I.Maslarov | 22 |
| Charveys A. | 26 |
| Evan Rossier | 11 |
Thống kê sau trận Aarau vs Rapperswil-Jona
|
|
26 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
10 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
5 | Việt vị | 1 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|