Chi tiết câu lạc bộ Việt Nam Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Á |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
16:00 10/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Nhật Bản Nữ 4 - 0 Việt Nam Nữ
12:00 07/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Đài Loan Nữ 1 - 0 Việt Nam Nữ
18:00 04/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Việt Nam Nữ 2 - 1 Ấn Độ Nữ
15:30 30/01/2026 Giao Hữu BD Nữ
Việt Nam Nữ 2 - 6 Uzbekistan Nữ
19:30 17/12/2025 Sea Games 33 Nữ
Việt Nam Nữ 0 - 0 Philippines Nữ
16:00 14/12/2025 Sea Games 33 Nữ
Việt Nam Nữ 5 - 0 Indonesia Nữ
16:00 11/12/2025 Sea Games 33 Nữ
Việt Nam Nữ 2 - 0 Myanmar Nữ
18:30 08/12/2025 Sea Games 33 Nữ
Philippines Nữ 1 - 0 Việt Nam Nữ
18:30 05/12/2025 Sea Games 33 Nữ
Việt Nam Nữ 7 - 0 Malaysia Nữ
16:30 19/08/2025 Nữ Đông Nam Á
Việt Nam Nữ 3 - 1 Thái Lan Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Việt Nam | 23 |
| 2 |
|
Việt Nam | 31 |
| 3 |
|
Việt Nam | 31 |
| 4 |
|
Việt Nam | 35 |
| 5 |
|
Việt Nam | 31 |
| 6 |
|
Việt Nam | 35 |
| 7 |
|
Việt Nam | 31 |
| 8 |
|
Việt Nam | 38 |
| 9 |
|
Việt Nam | 31 |
| 10 |
|
Việt Nam | 25 |
| 11 |
|
Việt Nam | 31 |
| 12 |
|
Việt Nam | 30 |
| 13 |
|
Việt Nam | 30 |
| 14 |
|
Việt Nam | 31 |
| 15 |
|
Việt Nam | 29 |
| 16 |
|
Việt Nam | 31 |
| 17 |
|
Việt Nam | 33 |
| 18 |
|
Việt Nam | 23 |
| 19 |
|
Việt Nam | 25 |
| 20 |
|
Việt Nam | 33 |
| 21 |
|
Việt Nam | 25 |
| 22 |
|
Việt Nam | 28 |
| 23 |
|
Việt Nam | 29 |