Chi tiết câu lạc bộ Trung Quốc Nữ
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Châu Á |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:00 07/06/2026 Giao Hữu BD Nữ
Trung Quốc Nữ 0 - 1 Nga Nữ
18:35 03/06/2026 Giao Hữu BD Nữ
Trung Quốc Nữ 1 - 2 Nga Nữ
17:00 17/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Trung Quốc Nữ 1 - 2 Australia Nữ
12:00 14/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Trung Quốc Nữ 0 - 0 Đài Loan Nữ
16:00 09/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Triều Tiên Nữ 1 - 2 Trung Quốc Nữ
15:00 06/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Uzbekistan Nữ 0 - 3 Trung Quốc Nữ
15:00 03/03/2026 VCK Nữ Châu Á
Trung Quốc Nữ 2 - 0 Bangladesh Nữ
01:00 03/12/2025 Giao Hữu BD Nữ
Trung Quốc Nữ 2 - 3 Scotland Nữ
00:30 30/11/2025 Giao Hữu BD Nữ
Anh Nữ 8 - 0 Trung Quốc Nữ
14:00 16/07/2025 Cúp Đông Á Nữ
Nhật Bản Nữ 0 - 0 Trung Quốc Nữ
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Trung Quốc | 35 |
| 2 |
|
Trung Quốc | 34 |
| 3 |
|
Trung Quốc | 37 |
| 4 |
|
Trung Quốc | 36 |
| 5 |
|
Trung Quốc | 33 |
| 6 |
|
Trung Quốc | 37 |
| 7 |
|
Trung Quốc | 34 |
| 8 |
|
Trung Quốc | 37 |
| 9 |
|
Trung Quốc | 36 |
| 10 |
|
Trung Quốc | 33 |
| 11 |
|
Trung Quốc | 31 |
| 12 |
|
Trung Quốc | 36 |
| 13 |
|
Thụy Điển | 31 |
| 14 |
|
Trung Quốc | 34 |
| 15 |
|
Trung Quốc | 30 |
| 16 |
|
Trung Quốc | 35 |
| 17 |
|
Trung Quốc | 35 |
| 18 |
|
Trung Quốc | 36 |
| 19 |
|
Trung Quốc | 31 |
| 20 |
|
Trung Quốc | 30 |
| 21 |
|
Trung Quốc | 34 |
| 22 |
|
Trung Quốc | 34 |
| 23 |
|
Trung Quốc | 37 |