Chi tiết câu lạc bộ Strasbourg
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Stade de la Meinau (Sức chứa: 26109) Thành lập: 1906 HLV: J. Stéphan |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 18/05/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg 5 - 4 Monaco
00:00 14/05/2026 VĐQG Pháp
Stade Brestois 1 - 2 Strasbourg
02:00 11/05/2026 VĐQG Pháp
Angers 1 - 1 Strasbourg
02:00 08/05/2026 Cúp C3 Châu Âu
Strasbourg 0 - 1 Rayo Vallecano
22:15 03/05/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg 1 - 2 Toulouse
02:00 01/05/2026 Cúp C3 Châu Âu
Rayo Vallecano 1 - 0 Strasbourg
20:00 26/04/2026 VĐQG Pháp
Lorient 2 - 3 Strasbourg
02:00 23/04/2026 Cúp Pháp
Strasbourg 0 - 2 Nice
22:15 19/04/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg 0 - 3 Stade Rennais
02:00 17/04/2026 Cúp C3 Châu Âu
Strasbourg 4 - 0 Mainz
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Serbia | 34 |
| 2 |
|
Ireland | 29 |
| 3 |
|
Anh | 34 |
| 4 |
|
28 | |
| 5 |
|
Pháp | 28 |
| 6 |
|
Pháp | 32 |
| 7 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 8 |
|
Ba Lan | 22 |
| 9 |
|
Pháp | 39 |
| 10 |
|
Pháp | 22 |
| 11 |
|
Thụy Điển | 38 |
| 12 |
|
30 | |
| 13 |
|
Pháp | 27 |
| 14 |
|
Pháp | 33 |
| 15 |
|
Thụy Điển | 25 |
| 16 |
|
Ecuador | 43 |
| 17 |
|
Pháp | 28 |
| 18 |
|
Pháp | 23 |
| 19 |
|
Hà Lan | 23 |
| 20 |
|
Colombia | 31 |
| 21 |
|
Pháp | 28 |
| 22 |
|
Pháp | 29 |
| 23 |
|
Pháp | 23 |
| 24 |
|
Bỉ | 38 |
| 26 |
|
Tunisia | 25 |
| 27 |
|
Anh | 29 |
| 28 |
|
Pháp | 25 |
| 29 |
|
Pháp | 23 |
| 30 |
|
Thụy Điển | 30 |
| 31 |
|
25 | |
| 32 |
|
Argentina | 21 |
| 33 |
|
27 | |
| 34 |
|
Pháp | 19 |
| 36 |
|
Ma rốc | 24 |
| 39 |
|
Ma rốc | 21 |
| 40 |
|
Pháp | 23 |
| 42 |
|
21 | |
| 47 |
|
Pháp | 21 |
| 77 |
|
Ukraina | 29 |
| 80 |
|
Pháp | 23 |
| 83 |
|
Bồ Đào Nha | 23 |