Chi tiết câu lạc bộ Stade Rennais
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Rennes |
| Quốc gia: | Pháp |
| Thông tin khác: | SVD: Roazhon Park(Sức chứa: 31127) Thành lập: 1901 HLV: B. Génésio |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 18/05/2026 VĐQG Pháp
Marseille 3 - 1 Stade Rennais
02:00 11/05/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 1 Paris FC
01:45 04/05/2026 VĐQG Pháp
Lyon 4 - 2 Stade Rennais
22:15 26/04/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 1 Nantes
22:15 19/04/2026 VĐQG Pháp
Strasbourg 0 - 3 Stade Rennais
02:05 12/04/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 2 - 1 Angers
00:00 05/04/2026 VĐQG Pháp
Stade Brestois 3 - 4 Stade Rennais
23:15 22/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 0 - 0 Metz
02:45 16/03/2026 VĐQG Pháp
Stade Rennais 1 - 2 Lille
23:15 08/03/2026 VĐQG Pháp
Nice 0 - 4 Stade Rennais
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 2 |
|
Wales | 29 |
| 3 |
|
Pháp | 27 |
| 4 |
|
29 | |
| 5 |
|
Pháp | 25 |
| 6 |
|
Hà Lan | 22 |
| 7 |
|
Thụy Sỹ | 28 |
| 8 |
|
31 | |
| 9 |
|
Pháp | 24 |
| 10 |
|
Pháp | 34 |
| 11 |
|
Jordan | 24 |
| 14 |
|
Pháp | 32 |
| 15 |
|
25 | |
| 16 |
|
Canada | 24 |
| 17 |
|
Ba Lan | 27 |
| 18 |
|
21 | |
| 19 |
|
Đan Mạch | 26 |
| 20 |
|
Colombia | 33 |
| 21 |
|
Pháp | 32 |
| 22 |
|
Pháp | 26 |
| 23 |
|
Pháp | 33 |
| 24 |
|
Pháp | 25 |
| 26 |
|
Pháp | 24 |
| 28 |
|
Phần Lan | 30 |
| 30 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 24 |
| 32 |
|
Pháp | 28 |
| 33 |
|
Hà Lan | 32 |
| 34 |
|
Bỉ | 29 |
| 36 |
|
29 | |
| 38 |
|
Pháp | 24 |
| 39 |
|
Pháp | 19 |
| 43 |
|
21 | |
| 45 |
|
28 | |
| 48 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 50 |
|
Nhật Bản | 29 |
| 55 |
|
Na Uy | 27 |
| 65 |
|
Pháp | 20 |
| 70 |
|
Pháp | 20 |
| 77 |
|
Ma rốc | 21 |
| 80 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 89 |
|
Scotland | 42 |
| 95 |
|
Thụy Sỹ | 25 |
| 97 |
|
Pháp | 21 |
| 99 |
|
Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |