Chi tiết câu lạc bộ Sporting Lisbon
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Bồ Đào Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Jose Alvalade (Sức chứa: 50466) Thành lập: 1906 HLV: Ruben Amorim Danh hiệu: 19 Primeira Liga, 21 Taca de Portugal, 4 Taca da Liga, 10 Super Cup, 1 UEFA Cup Winners' Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:30 14/07/2026 Giao Hữu CLB
Sporting Lisbon 4 - 1 Celtic
23:15 24/05/2026 Cúp Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 1 - 1 Uniao Torreense
02:30 17/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 3 - 0 Gil Vicente
02:15 12/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Rio Ave 1 - 4 Sporting Lisbon
02:15 05/05/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 5 - 1 Vitoria Guimaraes
02:15 30/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 2 - 2 Tondela
02:30 27/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
AVS Futebol 1 - 1 Sporting Lisbon
02:45 23/04/2026 Cúp Bồ Đào Nha
Porto 0 - 0 Sporting Lisbon
01:15 20/04/2026 VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting Lisbon 1 - 2 Benfica
02:00 16/04/2026 Cúp C1 Châu Âu
Arsenal 0 - 0 Sporting Lisbon
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tây Ban Nha | 39 |
| 2 |
|
Châu Á | 36 |
| 3 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |
| 4 |
|
Brazil | 38 |
| 5 |
|
Châu Á | 36 |
| 6 |
|
Brazil | 41 |
| 7 |
|
Bồ Đào Nha | 32 |
| 8 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 9 |
|
Thụy Điển | 32 |
| 10 |
|
Colombia | 39 |
| 11 |
|
Tây Ban Nha | 38 |
| 12 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 13 |
|
Bosnia-Herzgovina | 40 |
| 14 |
|
Thế Giới | 31 |
| 16 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 17 |
|
Pháp | 37 |
| 18 |
|
Peru | 35 |
| 19 |
|
Nhật Bản | 39 |
| 20 |
|
Costa Rica | 41 |
| 21 |
|
Bồ Đào Nha | 42 |
| 22 |
|
Pháp | 33 |
| 23 |
|
Bồ Đào Nha | 37 |
| 24 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 25 |
|
Serbia | 37 |
| 26 |
|
Bồ Đào Nha | 34 |
| 27 |
|
Brazil | 42 |
| 28 |
|
Brazil | 25 |
| 31 |
|
Châu Âu | 36 |
| 33 |
|
Bồ Đào Nha | 35 |
| 35 |
|
Tây Ban Nha | 34 |
| 41 |
|
Thế Giới | 33 |
| 42 |
|
Italia | 34 |
| 47 |
|
Bồ Đào Nha | 27 |
| 50 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 51 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 52 |
|
Bồ Đào Nha | 23 |
| 57 |
|
Châu Âu | 36 |
| 60 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 67 |
|
Bồ Đào Nha | 22 |
| 71 |
|
Bồ Đào Nha | 19 |
| 72 |
|
Bồ Đào Nha | 28 |
| 73 |
|
Bồ Đào Nha | 19 |
| 78 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 80 |
|
Brazil | 29 |
| 86 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 89 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 91 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |
| 97 |
|
Bồ Đào Nha | 21 |