Chi tiết câu lạc bộ Sparta Praha
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | |
| Quốc gia: | Séc |
| Thông tin khác: | SVĐ: Generali Arena(sức chứa: 20854) Thành lập: 1893 HLV: Z. Ščasný |
- Lịch thi đấu
22:00 31/10/2026 VĐQG Séc
Bohemians 1905 vs Sparta Praha
00:45 06/11/2026 Cúp C2 Châu Âu
Sparta Praha vs Bournemouth
22:00 07/11/2026 VĐQG Séc
Vik.Plzen vs Sparta Praha
- Kết quả
02:00 23/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Olympiakos 1 - 0 Sparta Praha
23:45 15/10/2026 Cúp C2 Châu Âu
Sparta Praha 1 - 1 Lillestrom
17:00 02/10/2026 Giao Hữu CLB
Sparta Praha 5 - 3 Jihlava
20:00 20/09/2026 VĐQG Séc
Sigma Olomouc 0 - 3 Sparta Praha
23:45 16/09/2026 Cúp C2 Châu Âu
Ararat-Armenia 1 - 4 Sparta Praha
22:59 12/09/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 2 - 0 Jablonec
22:59 06/09/2026 VĐQG Séc
Hradec Kralove 2 - 1 Sparta Praha
01:00 31/08/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 0 - 3 Slavia Praha
22:00 15/08/2026 VĐQG Séc
Sparta Praha 4 - 1 Teplice
02:00 12/08/2026 Cúp C1 Châu Âu
Lyon 3 - 0 Sparta Praha
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Séc | 36 |
| 2 |
|
Thế Giới | 35 |
| 3 |
|
Croatia | 40 |
| 4 |
|
Séc | 45 |
| 5 |
|
Séc | 34 |
| 6 |
|
Séc | 39 |
| 7 |
|
Séc | 34 |
| 8 |
|
Séc | 44 |
| 9 |
|
Séc | 38 |
| 10 |
|
Thế Giới | 31 |
| 11 |
|
Séc | 36 |
| 13 |
|
Thế Giới | 32 |
| 14 |
|
Séc | 39 |
| 15 |
|
Séc | 47 |
| 16 |
|
Séc | 34 |
| 17 |
|
Séc | 39 |
| 18 |
|
Scotland | 38 |
| 19 |
|
Séc | 38 |
| 20 |
|
Síp | 38 |
| 21 |
|
Séc | 45 |
| 22 |
|
Séc | 36 |
| 23 |
|
Séc | 34 |
| 24 |
|
Thế Giới | 36 |
| 25 |
|
Séc | 40 |
| 26 |
|
40 | |
| 27 |
|
Thế Giới | 32 |
| 28 |
|
Séc | 30 |
| 29 |
|
Séc | 36 |
| 30 |
|
Thế Giới | 36 |
| 31 |
|
Séc | 30 |
| 32 |
|
Thế Giới | 35 |
| 33 |
|
Thế Giới | 35 |
| 36 |
|
Séc | 38 |
| 37 |
|
Séc | 27 |
| 39 |
|
Thế Giới | 28 |
| 41 |
|
Thế Giới | 35 |
| 42 |
|
Thế Giới | 34 |
| 46 |
|
Thế Giới | 35 |