Chi tiết câu lạc bộ Sevilla
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Sevilla |
| Quốc gia: | Tây Ban Nha |
| Thông tin khác: | SVĐ: Ramón Sánchez Pizjuán (Sức chứa: 48649) Thành lập: 1890 HLV: Lopetegui Danh hiệu: 1 La Liga, 4 Segunda Division, 5 Copa Del Rey, 6 UEFA Europa League, 1 Super Cup, 1 UEFA Super Cup, 1 Supercopa Euroamericana |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 24/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Celta Vigo 1 - 0 Sevilla
00:00 18/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 0 - 1 Real Madrid
00:00 14/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal 2 - 3 Sevilla
21:15 09/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 2 - 1 Espanyol
02:00 05/05/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 1 - 0 Real Sociedad
23:30 26/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Osasuna 2 - 1 Sevilla
00:00 24/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Levante 2 - 0 Sevilla
02:00 12/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 2 - 1 Atletico Madrid
23:30 05/04/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Real Oviedo 1 - 0 Sevilla
03:00 22/03/2026 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla 0 - 2 Valencia
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hy Lạp | 29 |
| 2 |
|
Tây Ban Nha | 40 |
| 3 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 4 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 5 |
|
Đan Mạch | 29 |
| 6 |
|
Serbia | 35 |
| 7 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 8 |
|
Tây Ban Nha | 32 |
| 9 |
|
30 | |
| 10 |
|
Chi Lê | 38 |
| 11 |
|
Bỉ | 29 |
| 12 |
|
Chi Lê | 29 |
| 13 |
|
Na Uy | 36 |
| 14 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 15 |
|
34 | |
| 16 |
|
Tây Ban Nha | 41 |
| 17 |
|
Pháp | 34 |
| 18 |
|
25 | |
| 19 |
|
Argentina | 22 |
| 20 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 21 |
|
Tây Ban Nha | 25 |
| 22 |
|
Pháp | 27 |
| 23 |
|
Brazil | 30 |
| 24 |
|
Đức | 24 |
| 25 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 26 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 27 |
|
Tây Ban Nha | 28 |
| 28 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 29 |
|
Tây Ban Nha | 24 |
| 30 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 31 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 32 |
|
Uruguay | 31 |
| 33 |
|
Tây Ban Nha | 26 |
| 34 |
|
Colombia | 34 |
| 35 |
|
Tây Ban Nha | 27 |
| 36 |
|
Tây Ban Nha | 37 |
| 38 |
|
Tây Ban Nha | 23 |
| 42 |
|
Tây Ban Nha | 19 |
| 43 |
|
Tây Ban Nha | 29 |
| 44 |
|
Tây Ban Nha | 25 |